PGS.TS. Lê Công Sự với hai công trình lịch sử Triết học
Trong giới nghiên cứu và giảng dạy triết học Việt Nam hiện nay, có thể nói PGS.TS. Lê Công Sự - Giảng viên cao cấp, Khoa giáo dục Chính trị, Đại học Hà Nội nổi lên như một hiện tượng có tính đam mê và chuyên sâu nghề nghiệp. Nhận định này được chứng minh bằng con số những công trình khoa học đã công bố, lòng nhiệt tình, truyền cảm hứng trong giảng dạy, sự nghiêm túc trong hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và tính cẩn trọng trong quản lý chuyên môn. Bài viết đề cập đến hai cuốn sách về lịch sử triết học ông biên soạn làm tư liệu giảng dạy môn lịch sử triết học trên 40 năm ở một số trường đại học.
Cuốn “Lịch sử triết học Đông phương cổ - trung đại” do
Nhà xuất bản Khoa học Xã hội ấn hành năm 2024 (650 trang, 16x24) cho thấy Ấn Độ và Trung Quốc là hai nơi khởi nguồn tư duy huyền
thoại - tiền thân tư duy triết học. Sách trình bày cô đọng, khái quát theo từng chương,
bài.

Chương
“Triết học Ấn Độ”, gồm 3 bài. “Khái quát về tự nhiên, xã hội và triết học
Ấn Độ cổ đại”, trọng tâm nói về Kinh Vedas - hệ thống triết lý nền tảng cho mọi
trường phái triết Ấn sau này; “Triết học dòng chính thống”, trình bày quan điểm
của các phái: Mimansa, Vedanta, Samkhuya, Yoga, Nyaya, Vaishesika; “Triết học dòng không chính thống”, trình bày
quan điểm của các phái: Lokayata, Jainism; Buddhism, trong đó trọng tâm là triết
học Buddhism (Phật giáo), giải thích thế giới trên tinh thần duy vật biện chứng,
nhấn mạnh phương diện giải thoát, đưa con người đến cảnh giới “dĩ bất biến, ứng
vạn biến, dĩ chúng tâm vi kỷ tâm”.
Chương
“Triết học Trung Quốc” gồm 5 bài. “Khái quát về đất nước và đặc điểm triết
học Trung Quốc cổ - trung đại”, nhấn mạnh quan niệm “Thiên, Địa vạn vật nhất thể”,
“Thiên - Địa - Nhân hợp nhất”; giới thiệu những nội dung cơ bản và ảnh hưởng của
Thuyết Âm dương - ngũ hành và Thuyết Bát quái - hai học thuyết tiêu biểu phản
ánh mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trên nguyên tắc “người ta là hoa của
đất”; “Triết học Nho gia”, đề cao vai trò định hướng giá trị sống của các quan
hệ, tôn ti, trật tự trong xã hội truyền thống, ảnh hưởng các giá trị này đối với
người hiện đại; “Đạo gia và Đạo giáo”, khắc
họa thế giới quan và nhân sinh quan của Lão Tử, Trang Tử, sự chuyển biến tư tưởng
triết học của họ trong thế hệ hậu bối để hình thành tôn giáo tuân thủ luật
“Nhân pháp Địa, Địa pháp Thiên, Thiên pháp Đạo, Đạo pháp Tự nhiên”; “Pháp gia, Mặc gia và Danh gia” khắc họa nội
dung của ba trường phái, nhấn mạnh ảnh hưởng của Pháp gia đối với quá trình xây
dựng nhà nước pháp quyền trong xã hội hiện đại.
Cuốn “Triết học châu Âu trung - cận đại” do Nhà xuất bản Khoa học
Xã hội ấn hành năm 2025 (511 trang, 16x24), chia thành 5 chương có tính kết nối
lịch sử, nhưng cũng có thể đọc một cách độc lập.

Chương “Triết học châu Âu
trung đại” trình bày tình hình kinh tế - xã hội và sự phân kỳ lịch sử Châu Âu
trung đại, nhấn mạnh phong trào “thập tự chinh” như giai đoạn đen tối kéo lùi
bánh xe lịch sử nhân loại, triết học là đầy tớ, con sen của Thần học. Nêu vai
trò của Saint Augustine với tư cách là người cha tinh thần của thời đại và Thomas D’Aquinas - tập đại thành của triết học
Ky Tô giáo.
Chương “Triết học Tây Âu thời phục hưng” phác thảo diện mạo các triết
gia: Thomas
More, Campanela - chính họ đã gợi mở ý tưởng về một xã hội trong đó không
có tư hữu, áp bức, đấu tranh, gọi là “Chủ nghĩa xã hội” (Socialism). Dù còn ấu
trĩ trong đề xuất phương pháp xây dựng một xã hội như vậy, song họ đã gợi mở
cái nhìn tham chiếu cho các nhà kinh điển Mác-Lênin sau đó. Copernic, Bruno, Galile - bằng học thuyết
duy vật khoa học, họ đã tuyên chiến với nhà thờ giáo hội, dù bị treo bút, giam
cầm và thậm chí còn bị thiêu trên giàn lửa. Martin
Luther, Zwingli, Jean Calvin - những người dám làm cuộc cải cách tôn giáo để
giảm thiểu những lễ nghi phiền hà không cần thiết.
Chương “Triết học Anh cận đại” trình bày: Khuynh hướng duy vật với ba tên tuổi lớn là Francis Bacon, Thomas
Hobbes, John Locke - những người đề cao
vai trò của tri thức, coi đó là động lực phát triển xã hội, đồng thời lên tiếng
phê phán tôn giáo. Với luận điểm “Chiến tranh của tất cả chống lại tất cả” -
Hobbes đã nhìn vào tận đáy bản tính tự nhiên con người, phê phán chủ nghĩa vị kỷ.
Khuynh hướng duy tâm gồm George Berkeley
và David Hume đã mở ra cách nhìn nhận mới về quá trình tâm - sinh lý của con
người, khẳng định tính năng động của chủ thể trong nhận thức.
Chương “Triết học khai sáng Pháp”, với các đại biểu như Holbach,
Diderot,... đã lớn tiếng phê phán tôn giáo, coi đó như hình thái biểu hiện
trình độ nhận thức còn hạn chế. Hai triết gia - Jean Jack Rousseau và
Montesquier đã đề xuất lý thuyết về nhà nước pháp quyền, đòi hỏi xã hội phải
thượng tôn pháp luật, coi đó như biểu hiện ý chí chung hay “hợp đồng” được ký kết
giữa những người nắm trong tay bộ máy nhà nước với đông đảo công chúng.
Descartes đứng độc lập như một trường phái phản ánh quan điểm nhị nguyên, hoài
nghi với luận điểm gây tranh luận: “Je pense, donc Je suis” (Tôi tư duy, vậy
thì tôi tồn tại).
“Triết học Hà Lan và Đức thời
cận đại” là tiêu đề Chương 5, trình bày quan điểm hai triết gia: Baruch Benedict Spinoza được hậu thế đánh giá là người đặt nền móng cho Phiếm
thần luận (Pantheism): đồng nhất giới tự nhiên với thánh thần - quan niệm có ý
nghĩa thực tiễn lớn trong thời đại ngày nay, khi môi trường tự nhiên đang bị
tàn phá, khai thác kiệt quệ và ô nhiễm nghiêm trọng. Gottfried Wilhelm Leibniz với Thuyết hài hòa tiền định và Đơn tử luận. Theo đó, vạn vật trong thế giới
được cấu thành từ những thành phần nhỏ bé gọi là đơn tử (Monad) - mỗi đơn tử phản chiếu toàn thể vũ trụ, nếu có
một cái gì đó bị mất đi thì toàn thể vũ trụ cũng sẽ trở nên khác. Sự hài hòa
này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả “sắp xếp có mục đích” của bàn tay siêu
hình nào đó mà mỗi tôn giáo gọi bằng một cái tên khác nhau.
Hai cuốn sách nói trên được biên soạn dựa theo nguồn tài liệu đa dạng,
phong phú (tiếng Việt, tiếng Nga và tiếng Anh) với phương châm tôn trọng quan
điểm khách quan, toàn diện, lịch sử - cụ thể của phương pháp luận duy vật biện
chứng. Do vậy việc trích dẫn tác phẩm của các triết gia diễn ra với tần suất
dày và dài, thêm vào đó là lời bình của các triết gia khác. Tác giả đồng thời
chêm, xen vào đó các nhận xét riêng, nói lên ý nghĩa lịch sử, giá trị hiện đại
của các triết thuyết trên nguyên tắc “cổ vi kim dụng” hay “dĩ cổ giám kim”, phản
ánh tính liên kết giữa quá khứ và hiện tại, giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn
sinh động, minh chứng chức năng giải thích và cải tạo hiện thực của triết học. Nhà xuất bản Khoa học xã hội trân trọng giới thiệu tới bạn
đọc.