Trong khuôn khổ chương trình làm việc tại China-ASEAN Expo 2026, PGS. TS. Đinh Quang Thành đã có một bài tham luận chủ chốt làm rõ cơ hội và thách thức của xuất bản học thuật trong thế giới thay đổi, cũng như các triển vọng hợp tác của Nhà xuất bản và Tạp chí Khoa học xã hội với các đối tác quốc tế trong tương lai. Chúng tôi xin được trình bày tóm tắt những luận điểm quan trọng của bài phát biểu này.

Thừa
ủy quyền của Giám đốc, Tổng Biên tập, Tiến sĩ Nguyễn Đức Long, Nhà xuất bản và
Tạp chí Khoa học xã hội đã trình bày bản tham luận của PGS. TS. Đinh Quang
Thành tại China-ASEAN Expo 2026 ở Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc.
Sự
phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo đang làm
thay đổi sâu sắc hệ sinh thái xuất bản học thuật trên thế giới. Trước sự phát
triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, hoạt động xuất bản đang đứng trước
những cơ hội và thách thức mới về chất lượng, liêm chính
nghiên cứu và khả năng thích ứng.
Trong
nhiều thập niên, xuất bản học thuật được vận hành dựa trên những nguyên tắc
tương đối ổn định như phản biện khoa học, biên tập chuẩn hóa, xuất bản định kỳ
và lưu trữ lâu dài. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập niên trở lại đây, đặc biệt
trong những năm gần đây, hệ sinh thái này đang có những biến đổi sâu rộng dưới
tác động đồng thời của khoa học và công nghệ, nhu cầu dân chủ hóa tri thức và
những vấn đề nội tại của chính hệ thống xuất bản.
Một
trong những thay đổi rõ nét nhất là sự phát triển mạnh mẽ của Truy cập mở (Open
Access) và Khoa học mở (Open Science). Quan niệm cho rằng tri thức khoa học, nhất
là những kết quả nghiên cứu được tạo ra từ nguồn ngân sách công, cần được tiếp
cận rộng rãi đang ngày càng trở thành xu hướng chung. Bên cạnh các tạp chí truyền
thống, nhiều mô hình xuất bản mới đã hình thành, trong đó có Diamond Open
Access, Gold Open Access và Green Open Access.
Trí
tuệ nhân tạo đang làm thay đổi hoạt động xuất bản. Trí tuệ nhân tạo, đặc biệt
là AI tạo sinh và các mô hình ngôn ngữ lớn, đang tác động trực tiếp tới nhiều
khâu của quá trình xuất bản học thuật. Trong viết và biên tập, AI có thể hỗ trợ
nhà nghiên cứu xây dựng bản thảo, chỉnh sửa ngôn ngữ, tóm tắt tài liệu, hệ thống
hóa thông tin và đề xuất cấu trúc bài viết. Đây là công cụ có ý nghĩa đối với
các nhà khoa học không sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ, góp phần giảm bớt rào
cản ngôn ngữ trong công bố quốc tế. Trong phản biện và kiểm soát chất lượng,
các công cụ AI cũng đang được thử nghiệm để kiểm tra tính nhất quán của bản thảo,
phát hiện đạo văn, hình ảnh bị chỉnh sửa, dữ liệu bất thường và hỗ trợ sàng lọc
những dấu hiệu vi phạm liêm chính nghiên cứu.
Tuy
nhiên, AI cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Việc sử dụng AI không minh bạch, sản
xuất hàng loạt bài viết có chất lượng thấp hoặc tạo ra dữ liệu, hình ảnh không
đáng tin cậy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng của hồ sơ khoa học.
Điều này đòi hỏi các tạp chí và nhà xuất bản phải xây dựng những quy định rõ
ràng về sử dụng AI, đồng thời tăng cường các công cụ kiểm tra và cơ chế bảo đảm
liêm chính học thuật.
Một
xu hướng đáng chú ý khác là sự thay đổi trong cách đánh giá chất lượng nghiên cứu.
Trong một thời gian dài, Journal Impact Factor và số lượng trích dẫn được coi
là những thước đo quan trọng đối với công trình và nhà khoa học. Tuy nhiên, xu
hướng hiện nay là hướng tới các mô hình đánh giá đa chiều hơn, quan tâm không
chỉ đến trích dẫn mà còn chú trọng ảnh hưởng xã hội, chính sách, khả năng ứng dụng
và mức độ lan tỏa của kết quả nghiên cứu. Các định danh số như DOI, ORCID và
ROR cũng ngày càng có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hạ tầng dữ liệu học
thuật, liên kết tác giả, công trình và tổ chức nghiên cứu, qua đó nâng cao tính
minh bạch và khả năng nhận diện các sản phẩm khoa học trên phạm vi quốc tế. Cùng
với đó, các hình thức phản biện mở, phản biện sau xuất bản và các nền tảng phản
biện độc lập với tạp chí đang được thử nghiệm nhằm tăng tính minh bạch, giảm áp
lực đối với đội ngũ phản biện và nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng khoa học.
Đối
với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, quá trình chuyển đổi của
xuất bản học thuật vừa mở ra cơ hội tiếp cận thị trường khoa học quốc tế, vừa tạo
ra những thách thức đáng kể. Mô hình Truy cập mở giúp kết quả nghiên cứu có khả
năng tiếp cận rộng rãi hơn, nhưng mức phí xử lý bài báo tại một số tạp chí quốc
tế có thể trở thành rào cản đối với các nhà khoa học và cơ sở nghiên cứu có nguồn
lực hạn chế. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh về số lượng công bố cũng làm gia
tăng nguy cơ quá tải thông tin, tạp chí săn mồi và các hình thức gian lận trong
xuất bản. Vì vậy, việc nâng cao năng lực xuất bản trong nước, xây dựng các tạp
chí khoa học có chất lượng, phát triển hạ tầng xuất bản số và tăng cường các
chuẩn mực về đạo đức, phản biện và liêm chính nghiên cứu là yêu cầu ngày càng cấp
thiết.
Đặc
biệt, hợp tác với các nhà xuất bản và cơ sở nghiên cứu của Trung Quốc có nhiều
tiềm năng nhờ sự gần gũi về địa lý, mối quan hệ nghiên cứu ngày càng phát triển
và nền tảng xuất bản số mạnh. Trong khi đó, hợp tác với các nước ASEAN có thể tạo
điều kiện thúc đẩy lưu chuyển tri thức trong khu vực, phát triển các nghiên cứu
so sánh và từng bước hình thành các mạng lưới xuất bản khoa học xã hội mang
tính khu vực.
Trong
bối cảnh đó, Nhà xuất bản và Tạp chí Khoa học xã hội có nhiều tiềm năng mở rộng
hợp tác quốc tế, đặc biệt với các đối tác tại Trung Quốc, ASEAN và các tổ chức
xuất bản khoa học trên thế giới. Hợp tác có thể được triển khai trong nhiều
lĩnh vực như đồng xuất bản và dịch thuật các công trình nghiên cứu; xây dựng
các số tạp chí chuyên đề; phối hợp phản biện, biên tập và xuất bản các kết quả
từ hội thảo quốc tế; phát triển tạp chí điện tử, xuất bản số, DOI, ORCID, siêu
dữ liệu và kho lưu trữ số; đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo, trao đổi
chuyên gia về biên tập, phản biện, đạo đức xuất bản, bản quyền, trí tuệ nhân tạo
và liêm chính nghiên cứu. Đối với Nhà xuất bản và Tạp chí Khoa học xã hội, chủ
động chuyển đổi số, nâng cao chất lượng chuyên môn và mở rộng hợp tác quốc tế sẽ
góp phần nâng cao vị thế của đơn vị, đồng thời tạo thêm những kênh kết nối giữa
khoa học xã hội Việt Nam với Trung Quốc, ASEAN và cộng đồng học thuật quốc tế.
Xuất
bản học thuật đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. AI, khoa học mở, xuất
bản số và các mô hình đánh giá mới đang làm thay đổi cách thức tri thức khoa học
được tạo ra, thẩm định, phổ biến và sử dụng. Trong quá trình đó, vấn đề quan trọng
không chỉ là ứng dụng công nghệ mới mà còn là xây dựng được những nguyên tắc,
quy trình và chuẩn mực đủ vững chắc để bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của các
sản phẩm khoa học. Qua đó, hoạt động xuất bản không chỉ thích ứng với những
thay đổi của thời đại mà còn có thể phát huy tốt hơn vai trò phổ biến tri thức,
thúc đẩy trao đổi học thuật và đưa những kết quả nghiên cứu của Việt Nam đến gần
hơn với bạn đọc và cộng đồng khoa học trong nước và quốc tế.