Định hướng sử dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm trong công tác biên tập tại Nhà xuất bản và Tạp chí Khoa học xã hội
Chuyển đổi số
đang đặt ra yêu cầu mới đối với hoạt động nghiên cứu, biên tập và công bố khoa
học. Đối với Nhà xuất bản và Tạp chí Khoa học xã hội, yêu cầu này gắn với việc
nâng cao chất lượng học thuật, chuẩn hóa dữ liệu và đổi mới phương thức phối hợp
trong xử lý bản thảo. Trong đó, năng lực số của đội ngũ biên tập viên là yếu tố
trực tiếp quyết định khả năng khai thác công nghệ vào từng công việc cụ thể. Sự
phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) càng làm rõ nhu cầu bồi dưỡng đội ngũ có
khả năng sử dụng công cụ, kiểm chứng kết quả và chịu trách nhiệm về các quyết định
chuyên môn. Với AI, biên tập viên còn cần biết giao nhiệm vụ cho công cụ, xác định
giới hạn của nhiệm vụ và đánh giá độ tin cậy của kết quả. Những kỹ năng này phải
phát triển trên nền tảng hiểu biết chuyên ngành, phương pháp nghiên cứu và đạo
đức xuất bản khoa học.
Sử dụng AI để hỗ
trợ đọc và rà soát bản thảo
Một hướng ứng dụng
thiết thực là sử dụng AI hỗ trợ nhận diện cấu trúc bài viết. Với bản thảo được
phép xử lý bằng công cụ phù hợp, biên tập viên có thể yêu cầu AI xác định câu hỏi
nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp, nguồn tư liệu, luận điểm và kết luận. Kết quả
này giúp hình thành một bản đối chiếu ban đầu để biên tập viên đọc sâu hơn, nhận
ra phần trình bày còn thiếu hoặc những nội dung chưa được kết nối rõ ràng. AI
cũng có thể hỗ trợ phát hiện những đoạn lặp ý, sự thiếu nhất quán trong thuật
ngữ hoặc khoảng cách giữa mục tiêu và kết luận. Tuy nhiên, các phát hiện này chỉ
là gợi ý để xem xét. Một đoạn nhắc lại có thể cần thiết cho lập luận; hai thuật
ngữ gần nhau có thể thể hiện những phân biệt lý thuyết có chủ ý. Biên tập viên
cần đọc lại văn bản và trao đổi với tác giả trước khi quyết định sửa chữa.
Hỗ trợ biên tập
ngôn ngữ nhưng bảo toàn lập luận
Trong biên tập
ngôn ngữ, AI có thể được sử dụng để đề xuất cách diễn đạt rõ hơn, phát hiện lỗi
chính tả, câu quá dài hoặc sự thiếu thống nhất về hình thức. Nhiệm vụ cần được
giới hạn cụ thể: giữ nguyên nội dung, thuật ngữ, số liệu và trích dẫn; trình
bày câu gốc bên cạnh phương án chỉnh sửa; giải thích ngắn lý do đề xuất. Việc đối
chiếu từng thay đổi đặc biệt quan trọng. Những từ như “có thể”, “trong phạm vi
khảo sát”, “ở một số trường hợp” thể hiện mức độ khẳng định và giới hạn của kết
quả nghiên cứu. Nếu công cụ loại bỏ các từ này để câu văn ngắn hơn, một nhận định
có điều kiện có thể trở thành kết luận khái quát quá mức. Tương tự, việc thay
thuật ngữ chuyên ngành bằng từ thông dụng có thể làm sai cách tiếp cận của tác
giả.
Hỗ trợ kiểm tra
trích dẫn và tài liệu tham khảo
AI có thể hỗ trợ
đối chiếu trích dẫn trong bài với danh mục tài liệu tham khảo, phát hiện mục bị
thiếu, mục trùng lặp hoặc thông tin trình bày chưa thống nhất. Biên tập viên có
thể yêu cầu công cụ lập bảng gồm trích dẫn trong nội dung, tài liệu tương ứng ở
cuối bài và vấn đề cần kiểm tra. Đây là công việc có phạm vi rõ và thuận lợi
cho việc xác minh. Cần phân biệt kiểm tra tính nhất quán với xác minh sự tồn tại,
độ chính xác của tài liệu. Một mục tài liệu được trình bày đầy đủ vẫn có thể
sai tên tác giả, năm xuất bản, số trang hoặc tên công trình. Khi thông tin chưa
đầy đủ, cần yêu cầu AI đánh dấu phần thiếu, giữ nguyên dữ liệu đã có và không tự
suy đoán để hoàn thiện.
Quản lý phiên bản
và kiểm soát việc sử dụng AI
Trong quá trình
tác giả sửa bài, AI có thể hỗ trợ so sánh hai phiên bản, xác định những đoạn đã
thay đổi và đối chiếu với yêu cầu chỉnh sửa. Biên tập viên có thể yêu cầu lập bảng
gồm ý kiến cần xử lý, nội dung tác giả đã sửa và vấn đề còn cần làm rõ. Bảng đối
chiếu này giúp giảm thời gian tìm kiếm, đồng thời hỗ trợ kiểm tra việc sửa chữa
có đáp ứng yêu cầu hay không. Để sử dụng AI có trách nhiệm, Tạp chí cần xây dựng
hướng dẫn về các loại dữ liệu được phép xử lý, công cụ được sử dụng và phạm vi
hỗ trợ. Bản thảo chưa công bố, thông tin cá nhân và hồ sơ phản biện cần được quản
lý theo quy định của đơn vị. Các nhiệm vụ có nội dung nhạy cảm về dữ liệu cần
được xem xét trước khi đưa vào công cụ bên ngoài.